專辭 zhuān cí · chuyên từ Hán Việt: chuyên từ · Pinyin: zhuān cí Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 辭 (từ)Pinyinzhuān cíHán Việtchuyên từCấu tạo專 + 辭 · chuyên + từ nghĩa thành phần: chuyên + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓众口一词。Tân Hoa Tự Điển 1.谓众口一词。