專達 zhuān dá · chuyên đạt Hán Việt: chuyên đạt · Pinyin: zhuān dá Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 達 (đạt)Pinyinzhuān dáHán Việtchuyên đạtCấu tạo專 + 達 · chuyên + đạt nghĩa thành phần: chuyên + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不经禀报自行上达; 用于信函结尾。专此奉达的略语。Tân Hoa Tự Điển 1.不经禀报自行上达。 2.用于信函结尾。专此奉达的略语。