專逼 zhuān bī · chuyên bức Hán Việt: chuyên bức · Pinyin: zhuān bī Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 逼 (bức)Pinyinzhuān bīHán Việtchuyên bứcCấu tạo專 + 逼 · chuyên + bức nghĩa thành phần: chuyên + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擅权胁迫。Tân Hoa Tự Điển 1.擅权胁迫。