專道 zhuān dào · chuyên đạo Hán Việt: chuyên đạo · Pinyin: zhuān dào Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 道 (đạo)Pinyinzhuān dàoHán Việtchuyên đạoCấu tạo專 + 道 · chuyên + đạo nghĩa thành phần: chuyên + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独占道路。Tân Hoa Tự Điển 1.独占道路。