專陋 zhuān lòu · chuyên lậu Hán Việt: chuyên lậu · Pinyin: zhuān lòu Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 陋 (lậu)Pinyinzhuān lòuHán Việtchuyên lậuCấu tạo專 + 陋 · chuyên + lậu nghĩa thành phần: chuyên + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹孤陋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹孤陋。