專集

zhuān jí chuyên tập

Hán Việt: chuyên tập · Pinyin: zhuān jí

Tổng quan

tuyển tập

Cấu tạo: (chuyên) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyển tập

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某一作者的集子; 以某一内容或某一文体为中心而编辑的集子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指某一作者的集子。 2.以某一内容或某一文体为中心而编辑的集子。

Eng

  • Cihui 專集 zhuānjí n. special collection of works | ¹Shūdiàn zài mài xīn ³shī ∼. The bookstore is selling special collections of new poetry. M:tào/¹běn