且休
thả hưu
Hán Việt: thả hưu · Pinyin: qiě xiū
Tổng quan
nghỉ ngơi lúc này
1.暂且休整; 暂且休息。 2.莫要。
Nghĩa
Việt
- Cihui dừng lại (thường ở dạng mệnh lệnh)
- Tần suất từ nghỉ ngơi lúc này , dừng lại (thường ở dạng mệnh lệnh)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.暂且休整; 暂且休息。 2.莫要。
Eng
- Cihui rest for now; stop (usually imperative form)
- Tần suất từ rest for now; stop (usually imperative form)