且住

qiě zhù thả trụ

Hán Việt: thả trụ · Pinyin: qiě zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (thả) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暫且停住、等一下。《儒林外史》第二回:「且住,等我親家來一同商議。」《文明小史》第三八回:「且住!外國兵已紮在你的城外,老兄還說不要緊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暂止。犹言慢着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暂止。犹言慢着。

Eng

  • Cihui 且住 iězhù* intj. <wr.> Hold it!; Stop it!