且使 qiě shǐ · thả sử Hán Việt: thả sử · Pinyin: qiě shǐ Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 使 (sử)Pinyinqiě shǐHán Việtthả sửCấu tạo且 + 使 · thả + sử nghĩa thành phần: thả + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假使;倘若。Tân Hoa Tự Điển 1.假使;倘若。