且況 qiě kuàng · thả huống Hán Việt: thả huống · Pinyin: qiě kuàng Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 況 (huống)Pinyinqiě kuàngHán Việtthả huốngCấu tạo且 + 況 · thả + huống nghĩa thành phần: thả + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹况且。Tân Hoa Tự Điển 1.犹况且。