且復 qiě fù · thả phục Hán Việt: thả phục · Pinyin: qiě fù Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 復 (phục)Pinyinqiě fùHán Việtthả phụcCấu tạo且 + 復 · thả + phục nghĩa thành phần: thả + phục