且暫 qiě zàn · thả tạm Hán Việt: thả tạm · Pinyin: qiě zàn Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 暫 (tạm)Pinyinqiě zànHán Việtthả tạmCấu tạo且 + 暫 · thả + tạm nghĩa thành phần: thả + tạm