且末

qiě mò thả mạt

Hán Việt: thả mạt · Pinyin: qiě mò

Tổng quan

Huyện Qiemo hoặc huyện Thả Mạt, Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州, Xinjiang

Cấu tạo: (thả) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Huyện Qiemo hoặc huyện Thả Mạt, Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州, Xinjiang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代西域国名。《汉书.西域传上.且末国》"且末国,王治且末城﹐去长安六千八百二十里。"地在今新疆且末县。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代西域国名。《汉书.西域传上.且末国》"且末国,王治且末城﹐去长安六千八百二十里。"地在今新疆且末县。

Eng

  • CC-CEDICT Cherchen nahiyisi or Qiemo county in Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture, Xinjiang 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Xinjiang
  • Cihui Cherchen nahiyisi or Qiemo county in Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture, Xinjiang 巴音郭楞蒙古自治州, Xinjiang