且歇歇 thả hiết hiết Hán Việt: thả hiết hiết Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 歇 (hiết) + 歇 (hiết)Hán Việtthả hiết hiếtCấu tạo且 + 歇 + 歇 · thả + hiết + hiết nghĩa thành phần: thả + hiết + hiết Nghĩa EngCihui 且歇歇 iě xiēxie v.p. <coll.> rest a while