且泄 qiě xiè · thả tiết Hán Việt: thả tiết · Pinyin: qiě xiè Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 泄 (tiết)Pinyinqiě xièHán Việtthả tiếtCấu tạo且 + 泄 · thả + tiết nghĩa thành phần: thả + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沮泄,泄漏。且,通"沮"。Tân Hoa Tự Điển 1.沮泄,泄漏。且,通"沮"。