且然 qiě rán · thả nhiên Hán Việt: thả nhiên · Pinyin: qiě rán Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 然 (nhiên)Pinyinqiě ránHán Việtthả nhiênCấu tạo且 + 然 · thả + nhiên nghĩa thành phần: thả + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓亦将如此; 犹言尚且如此。Tân Hoa Tự Điển 1.谓亦将如此。 2.犹言尚且如此。