且由 qiě yóu · thả do Hán Việt: thả do · Pinyin: qiě yóu Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 由 (do)Pinyinqiě yóuHán Việtthả doCấu tạo且 + 由 · thả + do nghĩa thành phần: thả + do Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"且犹"。