且留 thả lưu Hán Việt: thả lưu Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 留 (lưu)Hán Việtthả lưuCấu tạo且 + 留 · thả + lưu nghĩa thành phần: thả + lưu Nghĩa EngCihui 且留 iěliú v. remain temporarily