且當 qiě dāng · thả đương Hán Việt: thả đương · Pinyin: qiě dāng Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 當 (đương)Pinyinqiě dāngHán Việtthả đươngCấu tạo且 + 當 · thả + đương nghĩa thành phần: thả + đương