且莫 qiě mò · thả mạc Hán Việt: thả mạc · Pinyin: qiě mò Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 莫 (mạc)Pinyinqiě mòHán Việtthả mạcCấu tạo且 + 莫 · thả + mạc nghĩa thành phần: thả + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 千万不要。Tân Hoa Tự Điển 1.千万不要。