且蘭 qiě lán · thả lan Hán Việt: thả lan · Pinyin: qiě lán Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 蘭 (lan)Pinyinqiě lánHán Việtthả lanCấu tạo且 + 蘭 · thả + lan nghĩa thành phần: thả + lan