丕丕基 phi phi cơ Hán Việt: phi phi cơ Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 丕 (phi) + 基 (cơ)Hán Việtphi phi cơCấu tạo丕 + 丕 + 基 · phi + phi + cơ nghĩa thành phần: phi + phi + cơ