丕業
phi nghiệp
Hán Việt: phi nghiệp · Pinyin: pī yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大业。
Eng
- Cihui 丕業 īyè n. great enterprise (esp. referring to the throne)
Hán Việt: phi nghiệp · Pinyin: pī yè