丕乃 pī nǎi · phi nãi Hán Việt: phi nãi · Pinyin: pī nǎi Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 乃 (nãi)Pinyinpī nǎiHán Việtphi nãiCấu tạo丕 + 乃 · phi + nãi nghĩa thành phần: phi + nãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连词。于是。Tân Hoa Tự Điển 1.连词。于是。