丕休 pī xiū · phi hưu Hán Việt: phi hưu · Pinyin: pī xiū Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 休 (hưu)Pinyinpī xiūHán Việtphi hưuCấu tạo丕 + 休 · phi + hưu nghĩa thành phần: phi + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极其美善。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极其美善。