丕則 pī zé · phi tắc Hán Việt: phi tắc · Pinyin: pī zé Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 則 (tắc)Pinyinpī zéHán Việtphi tắcCấu tạo丕 + 則 · phi + tắc nghĩa thành phần: phi + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连词。于是。Tân Hoa Tự Điển 1.连词。于是。