丕功 pī gōng · phi công Hán Việt: phi công · Pinyin: pī gōng Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 功 (công)Pinyinpī gōngHán Việtphi côngCấu tạo丕 + 功 · phi + công nghĩa thành phần: phi + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大功。Tân Hoa Tự Điển 1.大功。