丕变

pī biànphi biến

Hán Việt: phi biến · Pinyin: pī biàn

Tổng quan

thay đổi lớn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大变。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

轉變極大,改變極多。如:「由於長期失業,使他的個性丕變,不再好高騖遠。」

Cấu tạo: 丕 (phi) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi lớn
  • Biên soạn big change; great change

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 轉變極大,改變極多。如:「由於長期失業,使他的個性丕變,不再好高騖遠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大变。

Eng

  • Cihui radical change

Từ liên quan

Gần nghĩa

丕基 · 丕業 · 变丑 · 变为 · 变乱 · 变了 · 变产 · 变价