丕圖 pī tú · phi đồ Hán Việt: phi đồ · Pinyin: pī tú Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 圖 (đồ)Pinyinpī túHán Việtphi đồCấu tạo丕 + 圖 · phi + đồ nghĩa thành phần: phi + đồ