丕基

pī jī phi cơ

Hán Việt: phi cơ · Pinyin: pī jī

Tổng quan

phi cơ: nghiệp lớn

Cấu tạo: (phi) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi cơ: nghiệp lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偉大的基業。《書經.大誥》:「嗚呼天明畏,弼我丕丕基。」也作「洪基」、「鴻基」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巨大的基业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巨大的基业。

Eng

  • Cihui 丕基 ījī n. 1. imperial throne 2. a great heritage

ja

  • JMdict foundation of imperial rule