丕大 pī dà · phi đại Hán Việt: phi đại · Pinyin: pī dà Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 大 (đại)Pinyinpī dàHán Việtphi đạiCấu tạo丕 + 大 · phi + đại nghĩa thành phần: phi + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巨大。Tân Hoa Tự Điển 1.巨大。