丕平

pī píng phi bình

Hán Việt: phi bình · Pinyin: pī píng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元714~768)法蘭克人,是加洛林王朝的創立者,查理大帝之父。因承認教皇有無上權威,導致後世政教衝突。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太平。