丕應 pī yīng · phi ứng Hán Việt: phi ứng · Pinyin: pī yīng Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 應 (ứng)Pinyinpī yīngHán Việtphi ứngCấu tạo丕 + 應 · phi + ứng nghĩa thành phần: phi + ứng