丕承

pī chéng phi thừa

Hán Việt: phi thừa · Pinyin: pī chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很好地继承。旧谓帝王承天受命,常曰"丕承"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.很好地继承。旧谓帝王承天受命,常曰"丕承"。

Eng

  • Cihui 丕承 īchéng v. receive; inherit