丕振 pī zhèn · phi chấn Hán Việt: phi chấn · Pinyin: pī zhèn Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 振 (chấn)Pinyinpī zhènHán Việtphi chấnCấu tạo丕 + 振 · phi + chấn nghĩa thành phần: phi + chấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大力振兴; 大震。Tân Hoa Tự Điển 1.大力振兴。 2.大震。