丕顯

pī xiǎn phi hiển

Hán Việt: phi hiển · Pinyin: pī xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹英明; 大显。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹英明。 2.大显。

Eng

  • Cihui 丕顯 īxiǎn* v.p. great and distinguished; splendid; glorious