丕時 pī shí · phi thì Hán Việt: phi thì · Pinyin: pī shí Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 時 (thì)Pinyinpī shíHán Việtphi thìCấu tạo丕 + 時 · phi + thì nghĩa thành phần: phi + thì