丕構 pī gòu · phi cấu Hán Việt: phi cấu · Pinyin: pī gòu Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 構 (cấu)Pinyinpī gòuHán Việtphi cấuCấu tạo丕 + 構 · phi + cấu nghĩa thành phần: phi + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大业。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大业。