丕靈

pī líng phi linh

Hán Việt: phi linh · Pinyin: pī líng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大善;神圣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大善;神圣。