丕烈
phi liệt
Hán Việt: phi liệt · Pinyin: pī liè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大功業。漢.蔡邕〈太傅胡廣碑〉:「休績丕烈,宜宣于此。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大功业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大功业。
Eng
- Cihui 丕烈 pīliè n. unusual achievements/merits