丕猷

pī yóu phi du

Hán Việt: phi du · Pinyin: pī yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"丕犹"; 鸿谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丕犹"。 2.鸿谋。