丕登 pī dēng · phi đăng Hán Việt: phi đăng · Pinyin: pī dēng Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 登 (đăng)Pinyinpī dēngHán Việtphi đăngCấu tạo丕 + 登 · phi + đăng nghĩa thành phần: phi + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển [英patent]"专利﹑专利证"一词的音译。清末使用。Tân Hoa Tự Điển 1.[英patent]"专利﹑专利证"一词的音译。清末使用。