丕的 pī de · phi đích Hán Việt: phi đích · Pinyin: pī de Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 的 (đích)Pinyinpī deHán Việtphi đíchCấu tạo丕 + 的 · phi + đích nghĩa thành phần: phi + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"丕地"; 象声词。倒地之声。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丕地"。 2.象声词。倒地之声。