丕績 pī jì · phi tích Hán Việt: phi tích · Pinyin: pī jì Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 績 (tích)Pinyinpī jìHán Việtphi tíchCấu tạo丕 + 績 · phi + tích nghĩa thành phần: phi + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大功業。《書經.大禹謨》:「予懋乃德,嘉乃丕績。」EngCihui 丕績 ījì n. grand/great achievements