丕績 pī jì · phi tích Hán Việt: phi tích · Pinyin: pī jì Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 績 (tích)Pinyinpī jìHán Việtphi tíchCấu tạo丕 + 績 · phi + tích nghĩa thành phần: phi + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大功业。Tân Hoa Tự Điển 1.大功业。EngCihui 丕績 ījì n. grand/great achievements