丕緒 pī xù · phi tự Hán Việt: phi tự · Pinyin: pī xù Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 緒 (tự)Pinyinpī xùHán Việtphi tựCấu tạo丕 + 緒 · phi + tự nghĩa thành phần: phi + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指国家大业。Tân Hoa Tự Điển 1.指国家大业。