丕誕 pī dàn · phi đản Hán Việt: phi đản · Pinyin: pī dàn Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 誕 (đản)Pinyinpī dànHán Việtphi đảnCấu tạo丕 + 誕 · phi + đản nghĩa thành phần: phi + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓大法术。Tân Hoa Tự Điển 1.谓大法术。