丕闡 pī chǎn · phi xiển Hán Việt: phi xiển · Pinyin: pī chǎn Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 闡 (xiển)Pinyinpī chǎnHán Việtphi xiểnCấu tạo丕 + 闡 · phi + xiển nghĩa thành phần: phi + xiển