丕靈

pī líng phi linh

Hán Việt: phi linh · Pinyin: pī líng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容神靈偉大。《書經.多士》:「今惟我周王丕靈,承帝事。」