丕革 pī gé · phi cách Hán Việt: phi cách · Pinyin: pī gé Tổng quan Cấu tạo: 丕 (phi) + 革 (cách)Pinyinpī géHán Việtphi cáchCấu tạo丕 + 革 · phi + cách nghĩa thành phần: phi + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大变革。Tân Hoa Tự Điển 1.大变革。